NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

slice

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • lát; miếngA2
  • cắt látB2

Câu ví dụ

We use cutting boards to slice food on.Chúng ta thái thức ăn lên thớt.
He took the bread and cut himself two slices.Anh ấy đã cầm lấy ổ bánh mì và tự cắt lấy hai lát.
We use a knife to slice food.Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2