sort
Tiếng AnhB1Nghĩa
- loạiB1
- sắp xếp; phân loạiB2
Câu ví dụ
I wonder if this is some sort of scam.Tôi tự hỏi không biết đây có phải là một âm mưu gì không.
I can't be doing with this sort of nonsense.Mình không thể làm với cái thứ vô nghĩa này.
What sort of person would do that kind of thing?Rốt cuộc là loại người nào lại đi làm điều đó?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›