NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

squash

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • môn bóng quần; quả bí; ép bẹp

Câu ví dụ

Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Tom squashed the tomato.Tom bóp nát quả cà chua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2