squeeze
Tiếng AnhB2Nghĩa
- vắt; bóp
Câu ví dụ
Have you ever squeezed an orange?Bạn đã bao giờ vắt cam chưa?
Tom squeezed the sponge.Tom bóp chặt miếng bọt biển đó.
Squeeze the towel.Vắt cái khăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 58 · 5 phút · miễn phí
›