NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stagger

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sự loạng choạng

Câu ví dụ

He staggered because he tripped on the stone.Anh ấy loạng choạng vì vấp phải đá.
Tom staggered.Tom đi loạng choạng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2