store
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cửa hàng; khoA1
- lưu trữ; cất giữB2
Câu ví dụ
Tom bought the cheapest thing in the store.Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.
Tom used to work at a convenience store.Tom từng làm việc tại một cửa hàng tiện lợi.
This store here is open around the clock.Cửa hàng này mở cửa 24/24.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›