NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

strong

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mạnh; khỏe

Câu ví dụ

I wish I were as strong as you.Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn.
The hurricane blew away houses with strong winds.Cơn bão đã thổi bay các ngôi nhà với những cơn gió mạnh.
He is possessed of a strong fighting instinct.Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1