NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

strange

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • lạ; kỳ lạ

Câu ví dụ

It's strange that they don't know about this.Thật là lạ khi họ chẳng biết gì về việc này.
A strange beast is roaming through the woods.Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
It takes two to do something strange.Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1