strategy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chiến lược
Câu ví dụ
We're meeting to discuss strategy.Chúng tôi đang họp bàn chiến thuật.
Hope is not a strategy.Hi vọng không là 1 chiến lược
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›