NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

strike

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cuộc đình công; đòn tấn côngA2
  • đánh; đình côngB1

Câu ví dụ

The workers are threatening to go on strike.Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.
The workers are on strike for higher pay.Các công nhân đang đình công đòi tăng lương.
The workers are considering going on strike.Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2