surgery
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ca phẫu thuật
Câu ví dụ
Tom is recovering from a surgery.Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›