NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

switch

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • công tắc; sự chuyển đổi; chuyển đổi

Câu ví dụ

Why did you buy these light switches?Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
I switched off the TV.Tôi tắt TV.
He's switched the television on.Anh ấy bật TV lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1