swollen
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sưng
Câu ví dụ
My hamster has a swollen testicle on one side.Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›