sympathy
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự cảm thông
Câu ví dụ
We felt sympathy for her.Chúng tôi đồng cảm với cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›