swimmer
Tiếng AnhB1Nghĩa
- người bơi
Câu ví dụ
Tom is the fastest swimmer that I know.Tom có thể bơi nhanh hơn bất cứ người nào mà tôi biết.
I want to be a swimmer.Tôi muốn trở thành vận động viên bơi lội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›