teacher
Tiếng AnhA1Nghĩa
- giáo viên
Câu ví dụ
Tom thinks he's the best French teacher here.Tom nghĩ rằng mình là giáo viên tiếng Pháp giỏi nhất ở đây.
Mary told Tom that she was a teacher.Mary đã bảo với Tom rằng cô ấy là một giáo viên.
Tom met his former teacher in a supermarket.Tom đã gặp giáo viên cũ trong siêu thị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›