NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

team

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đội; nhóm

Câu ví dụ

Mary is on the swim team, isn't she?Mary trong đội bơi phải không?
The other team has some really good players.Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
The other team has some talented players.Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1