tease
Tiếng AnhB1Nghĩa
- người hay trêu chọcB1
- trêu chọcB2
Câu ví dụ
She teased him endlessly.Cô ấy cứ trêu anh ấy suốt thôi.
I teased Tom.Tôi trêu chọc Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›