NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

temper

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tính khí; cơn nóng giận

Câu ví dụ

Ken is not the type of person who loses his temper easily.Ken không phải là một người dễ nổi nóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1