ten
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mười
Câu ví dụ
They could face a ten-year prison term.Tụi nó có thể đối mặt với mức án 10 năm tù.
He's a polyglot who can speak ten languages.Anh ấy là một người có thể nói được nhiều thứ tiếng.
Tom usually goes to bed at ten-forty.Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›