NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

treasure

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • kho báu

Câu ví dụ

It's rumored there are treasures hidden there.Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid.Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2