uncertain
Tiếng AnhA2Nghĩa
- không chắc chắn
Câu ví dụ
He is uncertain about his future.Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›