NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

universe

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vũ trụ

Câu ví dụ

The news is from a parallel universe.Tin tức đến từ một vũ trụ song song.
What is the origin of the universe?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
There's no doubt: the universe is infinite.Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1