universe
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vũ trụ
Câu ví dụ
The news is from a parallel universe.Tin tức đến từ một vũ trụ song song.
What is the origin of the universe?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
There's no doubt: the universe is infinite.Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›