victory
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chiến thắng
Câu ví dụ
That victory became a source of national pride.Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
You must keep up your guard even after a victory.Thắng không kiêu, bại không nản.
This is your victory.Đây là chiến thắng của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›