virus
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vi-rút
Câu ví dụ
The virus will kill everybody on the ship.Virus sẽ giết chết mọi người trên con tàu.
A virus infected Tom's computer.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
The computer has a virus.Máy tính có virus.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›