warm
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ấm ápA1
- làm ấm; hâm nóngB1
Câu ví dụ
I care about the issue of global warming.Tôi quan tâm đến vấn đề nóng lên toàn cầu.
Tom asked Mary to warm up some leftovers.Tom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
I was warm, but Tom was cold.Tôi ấm nhưng Tom lại lạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›