NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wash

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự giặt; sự rửa; rửa; giặt

Câu ví dụ

Could you please wash this apple for me?Bạn rửa quả táo này giúp tôi được không?
I watched TV after I washed the dishes.Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.
Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1