wash
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự giặt; sự rửa; rửa; giặt
Câu ví dụ
Could you please wash this apple for me?Bạn rửa quả táo này giúp tôi được không?
I watched TV after I washed the dishes.Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.
Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›