watch
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đồng hồ đeo tay; xem; theo dõi
Câu ví dụ
I watched TV after I washed the dishes.Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.
Do you want to watch TV with me?Bạn có muốn xem TV với mình không?
Tom is in the living room watching TV.Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›