NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

weird

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • kỳ lạ; quái dị

Câu ví dụ

They were giving me weird looks.Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ.
Lorenzo felt weird and uncomfortable.Lorenzo cảm thấy khác thường và khó chịu.
Don't say weird things.Đừng nói gì kì lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1