NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

whale

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cá voi

Câu ví dụ

Throw a sprat to catch a whale.Thả con săn sắt bắt con cá rô.
Whales are very large mammals that live in the ocean.Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở đại dương.
The whale is a very large mammal which lives in the sea.Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở đại dương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1