whichever
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bất kỳ ... nàoB1
- bất kỳ cái nàoB2
Câu ví dụ
You can choose whichever color you like.Bạn có thể lựa chọn bất cứ màu nào bạn thích.
Whichever you choose, you will be satisfied.Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.
Take whichever flower you like.Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›