whistle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái còi; tiếng huýt sáoB1
- huýt sáo; thổi còiB2
Câu ví dụ
The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
Tom whistled.Tom đã huýt sáo.
I whistled.Tôi đã huýt sáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›