NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

whistle

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cái còi; tiếng huýt sáoB1
  • huýt sáo; thổi còiB2

Câu ví dụ

The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
Tom whistled.Tom đã huýt sáo.
I whistled.Tôi đã huýt sáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1