wide
Tiếng AnhA2Nghĩa
- rộng; hết cỡ
Câu ví dụ
Life is not long, it is wide!Cuộc đời không dài nhưng rộng!
The box is a little more than one foot wide.Cái hộp rộng hơn một foot một chút.
Wide and straight roads make me want to drive fast.Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›