NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wipe

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • lau; chùi

Câu ví dụ

Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Would you wipe the table for me?Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
The hurricane wiped out the whole village.Trận bão đã quét sạch cả ngôi làng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2