NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wire

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • dây điện; dây kim loạiB1
  • đi dây điện; nối dâyB2

Câu ví dụ

She wired she was coming soon.cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm
I like to use wireless headphones so that I can clean while listening to a podcast. Otherwise, the wires get in my way.Tôi thích dùng tai nghe không dây vì tôi có thể vừa dọn dẹp vừa nghe pót-cát. Mặt khác, dây rợ khá là vướng víu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1