witness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chứng kiếnB1
- nhân chứngB2
Câu ví dụ
If anyone witnessed the accident, please come forward.Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin.
Tom is the only witness. There are no other witnesses.Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác.
Dan witnessed the train crash.Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›