wound
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vết thươngB1
- làm bị thươngB2
Câu ví dụ
Words wound more easily than they heal.Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
She put honey in his wound.Cô ấy cho mật ong vào vết thương của anh ấy.
The corpse didn't show any wounds.Cái xác không có bất kỳ vết thương nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›