NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wound

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vết thươngB1
  • làm bị thươngB2

Câu ví dụ

Words wound more easily than they heal.Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
She put honey in his wound.Cô ấy cho mật ong vào vết thương của anh ấy.
The corpse didn't show any wounds.Cái xác không có bất kỳ vết thương nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1