NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

absent

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vắng mặt

Câu ví dụ

She was absent from school because of sickness.Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
He was absent from school because he was sick.Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.
The tail is absent in some cats.Một số con mèo không có đuôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1