wrap
Tiếng AnhB1Nghĩa
- giấy gói; bánh cuốn; gói; bọc
Câu ví dụ
Your natural scent wraps around me like a warm hug.Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.
Please wrap it.Xin hãy bọc nó lại.
Wrap it, please.Bọc nó lại đi ạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›