NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wrongly

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sai; nhầm

Câu ví dụ

I got a ticket for parking wrongly.Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
They wrongly accused me.Họ vu oan cho tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2