NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

yawn

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • cái ngáp; ngáp

Câu ví dụ

The listeners had already begun to yawn.Những người nghe đã bắt đầu ngáp.
Tom was yawning.Tom đang ngáp.
I yawned.Tôi đã ngáp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2