yawn
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cái ngáp; ngáp
Câu ví dụ
The listeners had already begun to yawn.Những người nghe đã bắt đầu ngáp.
Tom was yawning.Tom đang ngáp.
I yawned.Tôi đã ngáp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›