NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zebra

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • ngựa vằn

Câu ví dụ

Zebras have stripes.Ngựa vằn có vằn sọc.
Tom likes zebras.Tom thích ngựa vằn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 67 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2