NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

accept

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chấp nhận; nhận

Câu ví dụ

Tom and Mary aren't going to accept that.Tom và Mary sẽ không chấp nhận điều đó.
I cannot accept the fact that he is dead.Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.
I accept, but only under one condition.Tôi chấp nhận nhưng chỉ dưới 1 điều kiện
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2