NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

alarm

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chuông báo động; sự lo sợA2
  • làm hoảng sợB1

Câu ví dụ

My alarm goes off at 7:20.Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.
I hate alarm clocks.Tôi ghét đồng hồ báo thức.
The fire alarm rang.Chuông báo cháy vang lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2