alarm
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chuông báo động; sự lo sợA2
- làm hoảng sợB1
Câu ví dụ
My alarm goes off at 7:20.Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.
I hate alarm clocks.Tôi ghét đồng hồ báo thức.
The fire alarm rang.Chuông báo cháy vang lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›