NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

alright

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ổn; được; tốt

Câu ví dụ

His smile reassured me everything would be alright.Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.
Is everything alright?Mọi thứ vẫn ổn chứ?
Is Tom alright?Tom ổn chứ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2