ancient
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cổ xưa; cổ đại
Câu ví dụ
The ancient grimoire contained forbidden black magic spells.Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
Some ancient peoples thought of the sun as their god.Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
I want to be a monk in an ancient monastery.Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›