NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ambition

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • hoài bão; tham vọng

Câu ví dụ

He has an ambition to get a Nobel Prize.Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel.
He was a man of great ambition.Anh ấy là một người đàn ông có hoài bão lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2