anniversary
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ngày kỷ niệm
Câu ví dụ
Let's celebrate the anniversary of our first kiss.Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›