ancestor
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tổ tiên
Câu ví dụ
Where do your ancestors come from?Tổ tiên của bạn đến từ đâu vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›