angrily
Tiếng AnhA2Nghĩa
- giận dữ
Câu ví dụ
Tom angrily closed the door.Tom đã đóng cửa một cách giận dữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›